Xe nâng điện đứng lái CPD15-JRD là dòng xe nâng điện đối trọng dạng stacker – Electric Counterbalance Stacker của HELI, có tải trọng định mức 1.500 kg, tâm tải 500 mm và thiết kế vận hành đứng lái. Xe được phát triển cho nhu cầu vận chuyển pallet, nâng hạ và xếp hàng lên giá kệ trong kho nguyên liệu, kho thành phẩm, nhà máy sản xuất và trung tâm logistics.
Điểm nổi bật của HELI CPD15-JRD là thiết kế đối trọng không sử dụng hai chân tải kéo dài phía trước như stacker thông thường. Theo catalogue, xe được trang bị hệ thống lái điện, truyền động AC, motor di chuyển 1,7 kW, motor nâng 2,2 kW, bình điện 24V/210Ah, tốc độ di chuyển tối đa 5,5 km/h và có nhiều lựa chọn khung nâng với chiều cao tới 4.500 mm.
Đặc biệt, cấu trúc chiều dài cơ sở thay đổi cho phép trục trước di chuyển, hỗ trợ dịch chuyển càng ngang, giúp CPD15-JRD linh hoạt hơn khi căn chỉnh pallet trên giá kệ.

MỤC LỤC BÀI VIẾT
1. Tổng quan xe nâng điện đứng lái CPD15-JRD HELI
1.1 CPD15-JRD là xe nâng điện gì?
Theo catalogue HELI, CPD15-JRD thuộc dòng:
Electric Counterbalance Stacker – xe nâng stacker điện đối trọng.
Series này gồm:
| Model | Tải trọng định mức |
|---|---|
| CPD10-JRD | 1.000 kg |
| CPD13-JRD | 1.300 kg |
| CPD15-JRD | 1.500 kg |
CPD15-JRD là phiên bản có tải trọng lớn nhất trong ba model trên, phù hợp với doanh nghiệp cần xử lý pallet có trọng lượng cao hơn nhưng vẫn muốn duy trì thiết kế xe nhỏ gọn dạng đứng lái.
1.2 Tải trọng định mức 1.500 kg
Theo catalogue:
Tải trọng định mức: 1.500 kg
Tâm tải: 500 mm
Khoảng cách từ trục đến mặt càng: 150 mm
Chiều dài cơ sở: 1.330 mm.
Với tải trọng 1,5 tấn, xe có thể đáp ứng nhiều nhu cầu nâng hạ pallet nguyên vật liệu, hàng thành phẩm, linh kiện, phụ tùng và hàng công nghiệp.
Tuy nhiên, 1.500 kg là tải trọng định mức chứ không phải tải trọng được duy trì tại mọi chiều cao nâng.
Catalogue HELI có biểu đồ Capacity Chart riêng cho CPD15-JRD. Biểu đồ cho thấy tải trọng còn lại thay đổi theo chiều cao nâng và tâm tải.
Vì vậy, nếu cần nâng hàng nặng lên độ cao 3–4,5 m, doanh nghiệp phải kiểm tra tải trọng thực tế theo biểu đồ tải trước khi lựa chọn cấu hình.
1.3 Thiết kế đối trọng – không có chân tải dài phía trước
Đây là một trong những khác biệt quan trọng giữa CPD15-JRD và stacker điện thông thường.
Xe sử dụng kết cấu counterbalance – đối trọng để cân bằng hàng hóa. Vì vậy, không cần hai chân tải kéo dài song song với càng nâng.
Ưu điểm này đặc biệt hữu ích khi xử lý:
- Pallet kín;
- Pallet có kết cấu đặc biệt;
- Hàng đặt trên sàn;
- Hàng đặt trên bệ;
- Một số hệ thống giá kệ không phù hợp với chân tải stacker;
- Những vị trí cần càng tiếp cận hàng nhưng không có khoảng trống cho chân tải.
Nhờ đó, xe nâng điện đối trọng CPD15-JRD có phạm vi ứng dụng khác với các dòng stacker CDD truyền thống.
1.4 Vận hành đứng lái
Catalogue xác định kiểu vận hành của CPD15-JRD là:
Stand-on – đứng lái.
Người vận hành đứng trên khu vực điều khiển phía sau xe khi di chuyển.
Thiết kế này phù hợp khi xe phải thực hiện nhiều chu kỳ vận chuyển trong ngày, chẳng hạn:
Kho nguyên liệu → dây chuyền sản xuất → khu vực đóng gói → kho thành phẩm.
So với xe đi bộ lái, dạng đứng lái thuận tiện hơn khi quãng đường vận chuyển nội bộ tương đối dài.
2. Thông số kỹ thuật xe nâng điện CPD15-JRD
Dưới đây là các thông số được lấy theo cột CPD15-JRD trong catalogue bạn cung cấp:
| Thông số | CPD15-JRD HELI |
|---|---|
| Thương hiệu | HELI |
| Model | CPD15-JRD |
| Loại xe | Electric Counterbalance Stacker |
| Kiểu vận hành | Stand-on – đứng lái |
| Tải trọng định mức | 1.500 kg |
| Tâm tải | 500 mm |
| Khoảng cách từ trục đến mặt càng | 150 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.330 mm |
| Trọng lượng xe gồm bình | 1.860 kg |
| Loại bánh | PU |
| Bánh dẫn động | Φ250 × 75 mm |
| Bánh tải | Φ250 × 120 mm |
| Số bánh trước/sau | 2/1x |
| Khoảng cách bánh | 886 mm |
| Góc nghiêng khung trước/sau | 2°/5° |
| Chiều cao nâng tiêu chuẩn trong bảng chính | 3.000 mm |
| Free lift tiêu chuẩn | 100 mm |
| Chiều cao tổng khi nâng | 4.100 mm |
| Chiều cao khung khi hạ | 1.995 mm |
| Chiều cao càng khi hạ | 55 mm |
| Chiều cao tay điều khiển | 1.105/1.440 mm |
| Chiều dài tổng thể, gập bệ | 2.665 mm |
| Chiều dài thân xe | 1.715 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 814/998 mm |
| Kích thước càng | 35 × 100 × 950 mm |
| Khoảng cách ngoài hai càng | 220–720 mm |
| Khoảng sáng gầm | 86 mm |
| Ast pallet 1000 × 1200 | 3.067 mm |
| Ast pallet 800 × 1200 | 3.177 mm |
| Bán kính quay | 1.570 mm |
| Tốc độ di chuyển có/không tải | 5,2/5,5 km/h |
| Tốc độ nâng có/không tải | 100/120 mm/s |
| Tốc độ hạ có/không tải | 130/120 mm/s |
| Khả năng leo dốc có/không tải | 6/8% |
| Phanh | Điện từ |
| Motor di chuyển | 1,7 kW |
| Motor nâng | 2,2 kW |
| Bình điện | 24V/210Ah |
| Trọng lượng bình | 195 kg |
| Điều khiển truyền động | AC |
| Hệ thống lái | Electric – lái điện |
| Độ ồn | ≤75 dB(A) |
3. Những ưu điểm nổi bật của CPD15-JRD HELI
3.1 Hệ thống lái điện EPS
Theo catalogue, dòng CPD10/13/15-JRD được trang bị Electronic Power Steering System tiêu chuẩn.
Hệ thống trợ lực lái điện hướng đến khả năng:
Phản hồi nhanh, điều khiển nhẹ và thao tác thuận tiện.
Đây là lợi thế khi xe thường xuyên phải quay đầu hoặc căn chỉnh vị trí trong nhà kho.
Người vận hành không phải sử dụng quá nhiều lực cho thao tác lái, từ đó thuận tiện hơn trong các ca làm việc dài.
3.2 Truyền động AC hiệu suất cao
Catalogue mô tả xe sử dụng:
Advanced AC Drive System.
CPD15-JRD có:
Motor di chuyển: 1,7 kW
Motor nâng: 2,2 kW
và hệ thống điều khiển truyền động:
AC.
Hệ thống này phù hợp với đặc thù xe kho phải thường xuyên tiến, lùi, tăng tốc, giảm tốc và thay đổi hướng di chuyển.
3.3 Càng điều chỉnh độ rộng
Khoảng cách ngoài hai càng được catalogue thể hiện:
220–720 mm.
Khả năng điều chỉnh giúp xe thích ứng với nhiều kích thước hàng khác nhau trong giới hạn thiết kế.
Tuy nhiên, doanh nghiệp nên cung cấp kích thước pallet thực tế trước khi đặt xe để kiểm tra chính xác khả năng tương thích.
3.4 Tốc độ di chuyển tối đa 5,5 km/h
CPD15-JRD đạt:
5,2 km/h khi có tải
và
5,5 km/h khi không tải.
Kết hợp với thiết kế đứng lái, xe phù hợp với các tuyến vận chuyển hàng nội bộ trong nhà máy.
Nếu mỗi ngày phải thực hiện hàng chục hoặc hàng trăm lượt vận chuyển, thiết kế đứng lái giúp người vận hành không phải liên tục đi bộ theo xe.
3.5 Tay điều khiển đa chức năng
Catalogue HELI nhấn mạnh Innovative multifunctional operating handle.
Tay điều khiển tích hợp nhiều thao tác giúp quá trình vận hành thuận tiện hơn, đặc biệt trong chu trình:
Tiếp cận pallet → lấy hàng → di chuyển → tiếp cận giá kệ → nâng hàng → căn chỉnh → đặt pallet.
4. Khả năng làm việc và ứng dụng thực tế của CPD15-JRD
4.1 Nâng hàng lên giá kệ tới 4,5 mét
Với lựa chọn mast 3 tầng Full Free, CPD15-JRD có chiều cao nâng tối đa theo catalogue tới:
4.500 mm.
Nhờ đó, xe có thể phục vụ nhiều hệ thống giá kệ trong kho.
Tuy nhiên, cần đặc biệt lưu ý:
Tải trọng 1.500 kg không được duy trì ở mọi chiều cao nâng.
Catalogue cung cấp biểu đồ tải riêng cho CPD15-JRD. Tải trọng còn lại giảm khi chiều cao nâng và tâm tải tăng.
Do đó, nếu doanh nghiệp cần nâng pallet nặng lên tầng kệ cao nhất, phải kiểm tra Capacity Chart trước khi quyết định.
4.2 Kho nguyên vật liệu
CPD15-JRD phù hợp cho việc nhận pallet nguyên liệu, vận chuyển về vị trí lưu trữ và đưa hàng lên giá kệ.
Khi cần cấp hàng cho sản xuất, xe có thể lấy pallet từ kệ và vận chuyển đến khu vực dây chuyền.
4.3 Kho thành phẩm
Tải trọng 1,5 tấn giúp xe đáp ứng nhiều loại pallet thành phẩm phổ biến trong nhà máy.
Chu trình có thể gồm:
Nhận pallet thành phẩm → vận chuyển → nâng lên giá kệ → lưu kho → lấy xuống khi xuất hàng.
4.4 Kho linh kiện và phụ tùng
Khả năng điều chỉnh độ rộng càng và dịch chuyển càng ngang là lợi thế khi kho phải xử lý nhiều kích thước hàng khác nhau.
CPD15-JRD có thể được cân nhắc cho kho:
Linh kiện cơ khí, phụ tùng ô tô, thiết bị điện, máy móc, nguyên vật liệu và hàng công nghiệp.
Tất nhiên, tải trọng và kích thước thực tế vẫn phải nằm trong phạm vi cho phép của xe.
4.5 Pallet mà stacker chân tải khó xử lý
Đây là một ứng dụng quan trọng của xe nâng điện đối trọng CPD15-JRD.
Do không có hai chân tải dài phía trước, xe có thể phù hợp hơn với một số pallet kín hoặc vị trí giá kệ mà stacker thông thường khó tiếp cận.
Vì vậy, khi doanh nghiệp có pallet đặc thù, không nên chỉ lựa chọn xe dựa trên tải trọng. Cần kiểm tra cả cấu tạo pallet và vị trí chân tải.
5. Mua xe nâng điện đứng lái CPD15-JRD HELI ở đâu?
Nếu doanh nghiệp đang có nhu cầu mua xe nâng điện đứng lái CPD15-JRD, nên lựa chọn đơn vị có khả năng tư vấn đúng theo điều kiện kho thực tế thay vì chỉ báo một mức giá chung.
✣ Công ty TNHH xe nâng Bình Minh được vinh dự là đại lý độc quyền hãng xe nâng Heli tại Việt Nam từ 2013. Với hơn 10 năm kinh nghiệm về lĩnh vựa xe nâng hàng cũng như cơ sở kho bãi trải khắp cả nước, đội ngũ nhân viên hùng hậu, có nhiều năm kinh nghiệm….Luôn luôn sẵn sàng đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng.

✣Tại đây quý khách hàng sẽ được rất nhiều lợi ích như sau:
- Mua xe nâng điện đứng lái CPD15-JRD của Heli với giá gốc nhà máy
- Xem xe thoải mái tại kho xưởng ( đến khi nào ưng thì lấy )
- Được nhân viên giàu kinh nghiệm tư vấn miễn phí 24/7.
- Chế độ bảo hành dài hạn. Bảo trì trọn đời sản phẩm.
- Miễn phí giao xe toàn quốc.
- Và còn rất nhiều ưu đãi hấp dẫn khác…
Công ty TNHH xe nâng Bình Minh là đại lý thương hiệu xe nâng hàng HELI tại Việt Nam.
✤ Trụ sở: Khu dịch vụ sân bay Gia Lâm, Tổ 1, Đường dẫn Cầu Vĩnh Tuy, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam.
✤ Chi nhánh HCM: Tòa nhà Gia Định, 566 QL13, Hiệp Bình Phước, Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh.
✤ Chi nhánh Đà Nẵng: Lô A4-12, Đường Nguyễn Sinh Sắc, Phường Hòa Minh, Q. Liên Chiểu, Tp. Đà Nẵng.
✤ Chi nhánh Đồng Nai: Số 12, Đường 2A, KCN Biên Hòa 2, Tỉnh Đồng Nai.
✤ Chi nhánh Bắc Ninh: Số 2 Đường TS12, KCN Tiên Sơn, H. Tiên Du, T. Bắc Ninh.
Liên hệ ngay số để được tư vấn và báo giá chiếc xe nâng điện đứng lái CPD15-JRD Heli phù hợp với nhu cầu công việc. Hỗ trợ 24/7.
Hotline: 0961144081 ( Mr Xuyên)
Email: nguyenxuyenheli@gmail.com
Tham khảo đầy đủ các mẫu xe nâng điện mini
Tham khảo đầy đủ các mẫu xe nâng điện đứng lái
Tham khảo đầy đủ các mẫu xe nâng điện ngồi lái
Tham khảo đầy đủ các mẫu xe nâng điện Reach Truck
⭐ Tham khảo thêm các sản phẩm tương tự khác:
