Xe nâng điện đứng lái CPD12-970 là dòng xe nâng điện đối trọng dạng stacker (Counterbalanced Stacker) của HELI, có tải trọng định mức 1.200 kg, tâm tải 500 mm. Xe được thiết kế để vận chuyển, nâng hạ và xếp hàng lên giá kệ trong kho hàng, nhà máy, kho nguyên vật liệu, kho thành phẩm và các khu vực logistics.
Điểm nổi bật của HELI CPD12-970 là kết cấu đối trọng, không sử dụng hai chân tải kéo dài phía trước như các dòng stacker thông thường. Nhờ đó, xe có khả năng tiếp cận nhiều loại pallet và vị trí lấy hàng linh hoạt hơn. Theo catalogue bạn cung cấp, CPD12-970 sử dụng khung nâng 2 tầng tiêu chuẩn, có nhiều lựa chọn chiều cao nâng từ 1.400 đến 3.600 mm, tốc độ di chuyển 5 km/h, motor di chuyển AC 1,5 kW, motor nâng DC 3 kW và có tùy chọn ắc quy chì-axit 24V/270Ah hoặc pin Lithium 24V/200Ah.
Đây là model phù hợp cho doanh nghiệp đang cần một chiếc xe nâng điện đối trọng 1.2 tấn nhỏ gọn, vận hành bằng điện và có khả năng xử lý pallet linh hoạt trong nhà kho.

MỤC LỤC BÀI VIẾT
1. Tổng quan xe nâng điện đứng lái CPD12-970 HELI
1.1 CPD12-970 là dòng xe nâng gì?
Catalogue HELI xác định dòng CPD12/16 là Counterbalanced Stacker – xe nâng stacker đối trọng. Riêng model này có mã:
Model: CPD12
Configuration No.: 970
CPD12-970 sử dụng khung nâng 2 tầng tiêu chuẩn – 2-stage và kiểu vận hành Walkie/Stand On, tức xe có thể được điều khiển theo thiết kế đi bộ/đứng lái tùy trạng thái làm việc.
Khác biệt lớn nhất giữa CPD12-970 và stacker CDD thông thường nằm ở kết cấu cân bằng tải.
Stacker thông thường thường có hai chân tải kéo dài phía trước. Trong khi đó, CPD12-970 sử dụng đối trọng, giúp khu vực phía trước thông thoáng hơn.
Đây là lợi thế khi cần tiếp cận một số loại pallet hoặc vị trí mà chân tải của stacker thông thường gây vướng.
1.2 Tải trọng định mức 1.200 kg
Theo bảng thông số catalogue:
Tải trọng định mức: 1.200 kg
Tâm tải: 500 mm
Chiều dài cơ sở: 1.179 mm.
Mức tải 1,2 tấn giúp CPD12-970 phù hợp với nhiều loại pallet hàng trong kho công nghiệp như nguyên vật liệu, linh kiện, phụ tùng, hàng đóng thùng và thành phẩm.
Tuy nhiên, doanh nghiệp cần phân biệt giữa tải trọng định mức 1.200 kg và tải trọng còn lại khi nâng lên cao.
1.3 Tải trọng thay đổi theo chiều cao nâng
Catalogue HELI cung cấp Load Curve – biểu đồ tải trọng riêng cho CPD12-970.
Biểu đồ cho thấy tải trọng cho phép giảm khi chiều cao nâng tăng. Vì vậy, không nên hiểu rằng xe có thể nâng đủ 1.200 kg tại mọi độ cao từ 1,4 đến 3,6 mét.
Khi tư vấn xe cần xác định đồng thời:
Trọng lượng hàng → tâm tải → chiều cao cần nâng → cấu hình khung nâng.
Đặc biệt với pallet có trọng lượng gần 1,2 tấn và cần nâng trên 3 mét, nên đối chiếu trực tiếp biểu đồ tải của nhà sản xuất.
1.4 Nhiều lựa chọn chiều cao nâng
CPD12-970 sử dụng khung nâng 2 tầng tiêu chuẩn, với các mức chiều cao nâng thể hiện trong catalogue:
1.400 / 2.000 / 2.500 / 3.000 / 3.300 / 3.600 mm.
Nhờ dải cấu hình khá rộng, doanh nghiệp có thể lựa chọn xe theo chiều cao giá kệ thực tế thay vì đầu tư khung nâng quá cao so với nhu cầu.
2. Thông số kỹ thuật xe nâng điện CPD12-970
Dưới đây là thông số được tách riêng theo đúng cột CPD12 – Configuration 970, tránh nhầm với CPD12-910 và CPD16-D970/970 trong cùng catalogue:
| Thông số | CPD12-970 HELI |
|---|---|
| Thương hiệu | HELI |
| Model | CPD12 |
| Configuration No. | 970 |
| Loại xe | Counterbalanced Stacker |
| Kiểu khung nâng | 2-stage |
| Kiểu vận hành | Walkie/Stand On |
| Tải trọng định mức | 1.200 kg |
| Tâm tải | 500 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.179 mm |
| Loại bánh | PU |
| Bố trí bánh | 1/0/2 |
| Bánh dẫn động | Φ248 × 75 mm |
| Bánh tải | Φ160 × 76 mm |
| Chiều cao nâng | 1.400/2.000/2.500/3.000/3.300/3.600 mm |
| Chiều cao tổng khi nâng tối đa | 2.500/3.100/3.600/4.100/4.400/4.600 mm |
| Chiều cao khung khi hạ | 1.230/1.580/1.780/2.030/2.130/2.300 mm |
| Chiều cao càng khi hạ | 55 mm |
| Kích thước càng | 1.070 × 100 × 40 mm |
| Chiều dài tổng thể | 2.502/3.012 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 1.015 mm |
| Khoảng cách ngoài hai càng | 200–660 mm |
| Khoảng cách trong hai càng | 0–460 mm |
| Bán kính quay | 1.352/1.852 mm |
| Ast pallet 800 × 1200 | 2.685/3.175 mm |
| Ast pallet 1000 × 1200 | 2.715/3.195 mm |
| Khoảng sáng gầm | 80 mm |
| Tốc độ di chuyển có/không tải | 5/5 km/h |
| Tốc độ nâng có/không tải | 130/180 mm/s |
| Tốc độ hạ có/không tải | 100/200 mm/s |
| Khả năng leo dốc có/không tải | 5/7% |
| Motor di chuyển | AC 1,5 kW |
| Motor nâng | DC 3 kW |
| Motor lái | DC 0,15 kW |
| Phanh | Điện từ / tái sinh |
| Bộ điều khiển | ZAPI |
| Ắc quy chì-axit | 24V/270Ah |
| Pin Lithium tùy chọn | 24V/200Ah |
| Trọng lượng bình chì-axit | 247 kg |
| Trọng lượng pin Lithium | 105 kg |
| Trọng lượng xe + bình chì-axit | 1.765 kg |
| Trọng lượng xe + pin Lithium | 1.623 kg |
3. Ưu điểm nổi bật của xe nâng điện đứng lái CPD12-970
3.1 Thiết kế đối trọng, không vướng chân tải phía trước
Đây là ưu điểm quan trọng nhất của CPD12-970.
Xe sử dụng kết cấu counterbalanced – đối trọng để cân bằng tải. Nhờ đó, xe không cần hai chân tải dài phía trước giống nhiều mẫu stacker thông thường.
Thiết kế này giúp CPD12-970 có lợi thế khi xử lý:
Pallet kín, pallet có kết cấu đặc biệt, hàng đặt trên sàn, hàng trên giá đỡ hoặc những vị trí mà chân tải stacker khó đưa vào.
Vì vậy, nếu doanh nghiệp gặp tình trạng:
“Càng nâng đưa vào được nhưng chân xe lại vướng pallet hoặc giá kệ”
thì dòng stacker đối trọng như CPD12-970 là một phương án đáng cân nhắc.
3.2 Hệ thống lái điện nhẹ và ít tiếng ồn
Theo phần Characteristics của catalogue, xe được trang bị Electronic Power Steering System.
HELI mô tả hệ thống này theo hướng:
Light and low noise – điều khiển nhẹ và độ ồn thấp.
Điều này đặc biệt hữu ích khi người vận hành phải liên tục quay đầu, đổi hướng và căn chỉnh xe trong một ca làm việc dài.
3.3 Motor di chuyển AC 1,5 kW
CPD12-970 sử dụng:
Motor di chuyển: AC 1,5 kW
Motor nâng: DC 3 kW
Motor lái: DC 0,15 kW.
Catalogue nhấn mạnh hệ thống truyền động AC không sử dụng chổi than, giúp giảm một hạng mục bảo dưỡng của motor truyền động.
Đây là đặc điểm phù hợp với xe nâng kho có tần suất tăng tốc, giảm tốc và đổi hướng thường xuyên.
3.4 Bộ điều khiển ZAPI
Theo bảng thông số, CPD12-970 sử dụng ZAPI Controller.
Catalogue đồng thời đề cập:
Controller with multiple automatic protection – bộ điều khiển tích hợp nhiều chức năng bảo vệ tự động.
Hệ thống điều khiển đóng vai trò quản lý hoạt động của hệ thống truyền động, hỗ trợ xe phản hồi phù hợp với thao tác của người vận hành.
3.5 Tốc độ di chuyển 5 km/h
Tốc độ di chuyển có tải và không tải của CPD12-970 đều được catalogue thể hiện:
5 km/h.
Kết hợp với bệ đứng phía sau, xe phù hợp với những nhà máy cần di chuyển hàng giữa nhiều khu vực trong cùng một ca.
3.6 Phanh điện từ và phanh tái sinh
CPD12-970 sử dụng:
Electromagnetic / Regenerative Brake – phanh điện từ và phanh tái sinh.
Catalogue đồng thời đề cập Stepless speed control system, hỗ trợ kiểm soát tốc độ linh hoạt.
3.7 Các chức năng an toàn
Theo catalogue, dòng xe được trang bị nhiều tính năng hỗ trợ vận hành như:
Emergency reversing device – đảo chiều khẩn cấp
Emergency brake switch – công tắc phanh/dừng khẩn cấp
High position automatic reduction – giảm tốc khi hàng ở vị trí cao
và các chức năng bảo vệ tích hợp trong bộ điều khiển.
Những trang bị này đặc biệt cần thiết khi xe hoạt động trong nhà kho có người đi bộ và nhiều thiết bị cùng vận hành.
4. Khả năng làm việc và ứng dụng thực tế của CPD12-970
4.1 Vận chuyển và nâng hàng trong cùng một thiết bị
CPD12-970 không chỉ vận chuyển pallet trên mặt sàn.
Nhờ khung nâng, xe có thể thực hiện cả hai nhiệm vụ:
Vận chuyển hàng theo phương ngang + nâng hàng lên giá kệ.
Một quy trình điển hình trong nhà máy có thể là:
Lấy pallet tại khu vực sản xuất → nâng khỏi mặt sàn → vận chuyển về kho → tiếp cận giá kệ → nâng pallet → đặt hàng vào vị trí lưu trữ.
Khi xuất hàng, quy trình có thể thực hiện ngược lại.
4.2 Kho nguyên vật liệu
Tải trọng định mức 1.200 kg phù hợp với nhiều loại pallet nguyên liệu trong nhà máy.
Xe có thể vận chuyển hàng từ khu vực nhập kho tới vị trí lưu trữ hoặc từ kho nguyên liệu tới dây chuyền sản xuất.
Nếu pallet nặng gần mức 1.200 kg và cần nâng cao, phải kiểm tra biểu đồ tải trước khi sử dụng.
4.3 Kho thành phẩm
CPD12-970 có thể lấy pallet thành phẩm từ khu vực đóng gói, vận chuyển về kho và đưa hàng lên giá kệ.
Kết cấu đối trọng mang lại lợi thế khi hệ thống pallet hoặc giá kệ không phù hợp với chân tải của stacker truyền thống.
4.4 Kho linh kiện và phụ tùng
Đối với kho linh kiện, hàng hóa thường có kích thước và hình dạng đa dạng.
Khả năng điều chỉnh khoảng cách càng từ 200–660 mm giúp CPD12-970 linh hoạt hơn khi xử lý các loại hàng phù hợp với kết cấu càng.
4.5 Nhà máy sản xuất
Xe có thể tham gia vào quy trình:
Kho nguyên liệu → cấp hàng sản xuất → vận chuyển bán thành phẩm → thu gom thành phẩm → kho thành phẩm.
Vận hành bằng điện cũng giúp xe phù hợp với nhiều môi trường nhà xưởng trong nhà.
4.6 Những loại pallet stacker thông thường khó tiếp cận
Đây là một trong những trường hợp CPD12-970 phát huy lợi thế rõ nhất.
Do không có chân tải dài phía trước, xe có thể tiếp cận một số pallet kín hoặc hàng hóa đặt trên bệ mà stacker chân rộng gặp hạn chế.
Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn cần kiểm tra chiều cao càng hạ thấp 55 mm và kích thước càng trước khi xác nhận xe phù hợp với pallet.
5. Mua xe nâng điện đứng lái CPD12-970 HELI ở đâu?
Nếu doanh nghiệp đang có nhu cầu mua xe nâng điện đứng lái CPD12-970, nên lựa chọn đơn vị có khả năng tư vấn đúng theo điều kiện kho thực tế thay vì chỉ báo một mức giá chung.
✣ Công ty TNHH xe nâng Bình Minh được vinh dự là đại lý độc quyền hãng xe nâng Heli tại Việt Nam từ 2013. Với hơn 10 năm kinh nghiệm về lĩnh vựa xe nâng hàng cũng như cơ sở kho bãi trải khắp cả nước, đội ngũ nhân viên hùng hậu, có nhiều năm kinh nghiệm….Luôn luôn sẵn sàng đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng.

✣Tại đây quý khách hàng sẽ được rất nhiều lợi ích như sau:
- Mua xe nâng điện đứng lái CPD12-970 của Heli với giá gốc nhà máy
- Xem xe thoải mái tại kho xưởng ( đến khi nào ưng thì lấy )
- Được nhân viên giàu kinh nghiệm tư vấn miễn phí 24/7.
- Chế độ bảo hành dài hạn. Bảo trì trọn đời sản phẩm.
- Miễn phí giao xe toàn quốc.
- Và còn rất nhiều ưu đãi hấp dẫn khác…
Công ty TNHH xe nâng Bình Minh là đại lý thương hiệu xe nâng hàng HELI tại Việt Nam.
✤ Trụ sở: Khu dịch vụ sân bay Gia Lâm, Tổ 1, Đường dẫn Cầu Vĩnh Tuy, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam.
✤ Chi nhánh HCM: Tòa nhà Gia Định, 566 QL13, Hiệp Bình Phước, Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh.
✤ Chi nhánh Đà Nẵng: Lô A4-12, Đường Nguyễn Sinh Sắc, Phường Hòa Minh, Q. Liên Chiểu, Tp. Đà Nẵng.
✤ Chi nhánh Đồng Nai: Số 12, Đường 2A, KCN Biên Hòa 2, Tỉnh Đồng Nai.
✤ Chi nhánh Bắc Ninh: Số 2 Đường TS12, KCN Tiên Sơn, H. Tiên Du, T. Bắc Ninh.
Liên hệ ngay số để được tư vấn và báo giá chiếc xe nâng điện đứng lái CPD12-970 Heli phù hợp với nhu cầu công việc. Hỗ trợ 24/7.
Hotline: 0961144081 ( Mr Xuyên)
Email: nguyenxuyenheli@gmail.com
Tham khảo đầy đủ các mẫu xe nâng điện mini
Tham khảo đầy đủ các mẫu xe nâng điện đứng lái
Tham khảo đầy đủ các mẫu xe nâng điện ngồi lái
Tham khảo đầy đủ các mẫu xe nâng điện Reach Truck
⭐ Tham khảo thêm các sản phẩm tương tự khác:
