Xe nâng điện đứng lái CPD10-JRD là dòng xe nâng điện đối trọng dạng stacker (Electric Counterbalance Stacker) của HELI, có tải trọng định mức 1.000 kg, tâm tải 500 mm và thiết kế đứng lái. Xe phù hợp với nhu cầu vận chuyển, nâng hạ và xếp hàng lên giá kệ trong kho hàng, nhà máy sản xuất, kho linh kiện và trung tâm logistics.
Điểm nổi bật của HELI CPD10-JRD nằm ở kết cấu đối trọng, không sử dụng hai chân tải kéo dài phía trước như stacker thông thường. Nhờ đó, xe có khả năng tiếp cận pallet và hàng hóa linh hoạt hơn. Catalogue cung cấp nhiều cấu hình khung nâng với chiều cao nâng từ 2.500 đến 4.500 mm, đáp ứng nhiều hệ thống giá kệ khác nhau.
CPD10-JRD còn được trang bị hệ thống lái điện EPS, motor di chuyển AC 1,7 kW, motor nâng 2,2 kW, bình điện 24V/210Ah, tốc độ di chuyển tới 5,5 km/h và càng có khả năng dịch chuyển ngang. Đây là lựa chọn đáng chú ý cho doanh nghiệp cần một chiếc xe nâng điện đứng lái 1 tấn nhỏ gọn nhưng linh hoạt hơn stacker chân rộng.

MỤC LỤC BÀI VIẾT
1. Tổng quan xe nâng điện đứng lái CPD10-JRD
1.1 CPD10-JRD là dòng xe nâng gì?
Theo catalogue, CPD10-JRD thuộc dòng:
Electric Counterbalance Stacker – xe nâng stacker điện đối trọng.
Trong series này, HELI cung cấp ba tải trọng:
- CPD10-JRD: 1.000 kg
- CPD13-JRD: 1.300 kg
- CPD15-JRD: 1.500 kg
Trong đó, CPD10-JRD là phiên bản tải trọng 1 tấn.
Khác với stacker điện thông thường, xe sử dụng kết cấu đối trọng để cân bằng hàng hóa. Phía trước không có hai chân tải dài chạy song song với càng.
Đặc điểm này giúp CPD10-JRD phù hợp với những trường hợp mà chân tải của stacker thông thường có thể gây cản trở khi tiếp cận pallet hoặc giá kệ.
1.2 Tải trọng định mức 1.000 kg
Thông số cơ bản của CPD10-JRD gồm:
Tải trọng định mức: 1.000 kg
Tâm tải: 500 mm
Khoảng cách từ trục tới mặt càng: 150 mm
Chiều dài cơ sở: 1.203 mm.
Tải trọng 1 tấn phù hợp với nhiều loại hàng hóa trong kho như linh kiện, phụ tùng, hàng đóng thùng, nguyên vật liệu và pallet thành phẩm.
Tuy nhiên, 1.000 kg là tải trọng định mức, không có nghĩa xe có thể nâng 1 tấn tại mọi chiều cao và mọi vị trí tâm tải.
Catalogue cung cấp riêng Capacity Chart thể hiện tải trọng thay đổi theo chiều cao nâng và tâm tải. Khi chiều cao hoặc khoảng cách tâm tải tăng, tải trọng còn lại của xe giảm.
Do đó, khi lựa chọn CPD10-JRD cần xác định đồng thời:
Trọng lượng hàng + kích thước hàng + tâm tải + chiều cao cần nâng.
1.3 Thiết kế đứng lái
CPD10-JRD có kiểu vận hành:
Stand-on – đứng lái.
Phía sau xe được bố trí khu vực đứng cho người vận hành, kết hợp tay điều khiển.
Thiết kế này đặc biệt hữu ích khi doanh nghiệp phải vận chuyển hàng nhiều lần giữa các khu vực trong nhà máy.
Ví dụ:
Kho nguyên liệu → dây chuyền sản xuất → khu tập kết → kho thành phẩm.
Thay vì phải đi bộ theo xe như stacker dắt lái, người vận hành có thể đứng trên xe trong quá trình di chuyển.
2. Thông số kỹ thuật xe nâng điện CPD10-JRD HELI
Dưới đây là thông số được tách riêng cho CPD10-JRD, tránh nhầm với CPD13-JRD và CPD15-JRD trong cùng catalogue:
| Thông số | CPD10-JRD HELI |
|---|---|
| Thương hiệu | HELI |
| Model | CPD10-JRD |
| Loại xe | Electric Counterbalance Stacker |
| Kiểu vận hành | Stand-on – đứng lái |
| Tải trọng định mức | 1.000 kg |
| Tâm tải | 500 mm |
| Khoảng cách từ trục tới mặt càng | 150 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.203 mm |
| Trọng lượng xe gồm bình | 1.560 kg |
| Loại bánh | PU |
| Bánh dẫn động | Φ250 × 75 mm |
| Bánh tải | Φ250 × 120 mm |
| Số bánh trước/sau | 2/1x |
| Khoảng cách bánh | 886 mm |
| Góc nghiêng khung trước/sau | 2°/5° |
| Chiều cao nâng tiêu chuẩn trong bảng chính | 3.000 mm |
| Free lift | 100 mm |
| Chiều cao tổng khi nâng | 4.100 mm |
| Chiều cao khung khi hạ | 1.995 mm |
| Chiều cao khung khi nâng | 127 mm |
| Chiều cao tay điều khiển | 1.105/1.440 mm |
| Chiều cao càng khi hạ | 55 mm |
| Chiều dài tổng thể, gập bệ | 2.538 mm |
| Chiều dài thân xe | 1.588 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 814/998 mm |
| Kích thước càng | 35 × 100 × 950 mm |
| Khoảng cách ngoài hai càng | 220/720 mm |
| Khoảng sáng gầm | 86 mm |
| Ast pallet 1000 × 1200 | 2.945 mm |
| Ast pallet 800 × 1200 | 3.055 mm |
| Bán kính quay | 1.445 mm |
| Tốc độ di chuyển có/không tải | 5,2/5,5 km/h |
| Tốc độ nâng có/không tải | 100/120 mm/s |
| Tốc độ hạ có/không tải | 130/120 mm/s |
| Khả năng leo dốc có/không tải | 6/8% |
| Phanh | Điện từ |
| Motor di chuyển | 1,7 kW |
| Motor nâng | 2,2 kW |
| Điện áp/dung lượng bình | 24V/210Ah |
| Trọng lượng bình | 195 kg |
| Điều khiển truyền động | AC |
| Hệ thống lái | Electric – lái điện |
| Độ ồn | ≤75 dB(A) |
3. Ưu điểm nổi bật của xe nâng điện đứng lái CPD10-JRD
3.1 Thiết kế đối trọng linh hoạt hơn stacker có chân tải
Đây là một trong những ưu điểm quan trọng nhất của CPD10-JRD.
Xe sử dụng kết cấu đối trọng, vì vậy không cần hai chân tải dài nằm phía trước để cân bằng hàng.
Thiết kế này giúp xe tiếp cận nhiều loại pallet và vị trí lấy hàng linh hoạt hơn.
Trong thực tế, một số pallet hoặc hệ thống giá kệ không tạo đủ không gian để chân tải của stacker thông thường đi vào. Khi đó, xe nâng điện đối trọng CPD10-JRD có lợi thế rõ rệt.
Xe có thể được cân nhắc cho:
Pallet kín, pallet có kết cấu đặc biệt, hàng đặt trực tiếp trên sàn, giá đỡ, khuôn và các vị trí mà stacker có chân tải khó tiếp cận.
3.2 Càng có khả năng dịch chuyển ngang
Catalogue mô tả CPD10/13/15-JRD sử dụng variable wheelbase structure design, cho phép trục trước di chuyển và qua đó thay đổi chiều dài cơ sở của xe.
Đặc biệt, catalogue cho biết cơ cấu này hỗ trợ fork side shifting – dịch chuyển càng ngang, giúp việc căn chỉnh càng với pallet thuận tiện hơn.
Đây là một tính năng rất hữu ích khi xếp hàng lên giá kệ.
Thay vì phải liên tục tiến/lùi và căn chỉnh toàn bộ thân xe, người vận hành có thêm khả năng điều chỉnh vị trí càng để tiếp cận hàng chính xác hơn.
3.3 Hệ thống lái điện EPS
CPD10-JRD được trang bị Electronic Power Steering – hệ thống trợ lực lái điện tiêu chuẩn.
Theo catalogue, hệ thống này hướng tới:
Phản hồi nhanh – điều khiển nhẹ – thao tác thuận tiện – trải nghiệm lái tốt hơn.
Đây là lợi thế đáng kể khi xe phải liên tục quay đầu và căn chỉnh vị trí trong kho.
So với hệ thống lái cơ khí đơn giản, lái điện giúp giảm lực cần thiết trên tay điều khiển, đặc biệt hữu ích khi vận hành nhiều giờ.
3.4 Motor di chuyển AC 1,7 kW
Theo catalogue:
Motor di chuyển: 1,7 kW
Motor nâng: 2,2 kW
Điều khiển truyền động: AC.
HELI mô tả xe sử dụng Advanced AC drive system, hướng tới khả năng vận hành mạnh mẽ và hiệu suất cao.
Hệ thống AC cũng phù hợp với đặc thù xe kho phải thường xuyên tăng tốc, giảm tốc và đổi hướng.
3.5 Tốc độ di chuyển tới 5,5 km/h
Tốc độ di chuyển:
Có tải: 5,2 km/h
Không tải: 5,5 km/h.
Kết hợp với thiết kế đứng lái, tốc độ này phù hợp với các tuyến vận chuyển nội bộ trong kho và nhà máy.
Nếu mỗi ngày xe phải thực hiện nhiều chuyến giữa kho nguyên liệu và dây chuyền sản xuất, thiết kế Stand-on có thể giúp quá trình di chuyển thuận tiện hơn xe đi bộ lái.
3.6 Tay điều khiển tích hợp đa chức năng
Catalogue mô tả xe sử dụng Innovative multifunctional operating handle.
Các chức năng được tích hợp trên tay điều khiển giúp người vận hành thực hiện nhiều thao tác trực tiếp và thuận tiện hơn.
Đối với xe nâng kho, đây là yếu tố quan trọng bởi người lái phải thường xuyên kết hợp:
Di chuyển → đổi hướng → tiếp cận hàng → nâng/hạ → căn chỉnh vị trí.
4. Khả năng làm việc và ứng dụng của CPD10-JRD
4.1 Nâng hàng lên giá kệ tới 4,5 mét tùy cấu hình
CPD10-JRD có thể lựa chọn chiều cao nâng tối đa tới 4.500 mm với cấu hình khung 3 tầng Full Free.
Điều này giúp xe đáp ứng nhiều hệ thống giá kệ trong:
Kho nguyên vật liệu, kho thành phẩm, nhà máy sản xuất, kho phụ tùng và trung tâm phân phối.
Tuy nhiên, cần đặc biệt lưu ý:
Chiều cao nâng tối đa không đồng nghĩa tải trọng 1.000 kg được duy trì tại độ cao 4,5 m.
Catalogue cung cấp Capacity Chart riêng, thể hiện tải trọng còn lại thay đổi theo cả chiều cao nâng và tâm tải.
Do đó, với hàng nặng cần nâng cao, phải kiểm tra biểu đồ tải trước khi lựa chọn.
4.2 Phù hợp với kho linh kiện và phụ tùng
Tải trọng 1 tấn là mức phù hợp với nhiều pallet linh kiện và phụ tùng công nghiệp.
Kết cấu đối trọng giúp xe tiếp cận hàng linh hoạt, trong khi càng dịch ngang hỗ trợ căn chỉnh khi đưa hàng vào giá kệ.
Đây là những đặc điểm phù hợp với kho có nhiều mã hàng và yêu cầu xếp dỡ thường xuyên.
4.3 Nhà máy sản xuất
Trong nhà máy, CPD10-JRD có thể thực hiện chu trình:
Lấy nguyên liệu → vận chuyển đến dây chuyền → nâng hàng vào vị trí → thu gom thành phẩm → vận chuyển về kho → xếp lên giá kệ.
Do sử dụng điện, xe không phát sinh khí thải động cơ đốt trong tại vị trí vận hành, phù hợp với nhiều môi trường làm việc trong nhà.
4.4 Xử lý pallet đặc thù
Kết cấu đối trọng giúp CPD10-JRD đặc biệt đáng cân nhắc khi pallet không phù hợp với stacker chân rộng.
Nếu doanh nghiệp thường gặp vấn đề:
“Càng đưa vào được pallet nhưng chân xe không thể tiếp cận vị trí lấy hàng”
thì một chiếc counterbalance stacker như CPD10-JRD có thể là giải pháp phù hợp hơn.
4.5 Khả năng làm việc trong lối đi
CPD10-JRD có bán kính quay khoảng:
1.445 mm.
Catalogue thể hiện chiều rộng lối đi tham khảo:
Ast với pallet 1.000 × 1.200 mm: 2.945 mm
Ast với pallet 800 × 1.200 mm: 3.055 mm.
Do đó, trước khi mua xe cần đo vị trí hẹp nhất mà xe phải thực hiện thao tác quay và đưa pallet vào giá.
Không nên chỉ căn cứ vào chiều rộng thân xe để xác định xe có phù hợp với lối đi hay không.
5. Mua xe nâng điện đứng lái CPD10-JRD HELI ở đâu?
Nếu doanh nghiệp đang có nhu cầu mua xe nâng điện đứng lái CPD10-JRD, nên lựa chọn đơn vị có khả năng tư vấn đúng theo điều kiện kho thực tế thay vì chỉ báo một mức giá chung.
✣ Công ty TNHH xe nâng Bình Minh được vinh dự là đại lý độc quyền hãng xe nâng Heli tại Việt Nam từ 2013. Với hơn 10 năm kinh nghiệm về lĩnh vựa xe nâng hàng cũng như cơ sở kho bãi trải khắp cả nước, đội ngũ nhân viên hùng hậu, có nhiều năm kinh nghiệm….Luôn luôn sẵn sàng đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng.

✣Tại đây quý khách hàng sẽ được rất nhiều lợi ích như sau:
- Mua xe nâng điện đứng lái CPD10-JRD của Heli với giá gốc nhà máy
- Xem xe thoải mái tại kho xưởng ( đến khi nào ưng thì lấy )
- Được nhân viên giàu kinh nghiệm tư vấn miễn phí 24/7.
- Chế độ bảo hành dài hạn. Bảo trì trọn đời sản phẩm.
- Miễn phí giao xe toàn quốc.
- Và còn rất nhiều ưu đãi hấp dẫn khác…
Công ty TNHH xe nâng Bình Minh là đại lý thương hiệu xe nâng hàng HELI tại Việt Nam.
✤ Trụ sở: Khu dịch vụ sân bay Gia Lâm, Tổ 1, Đường dẫn Cầu Vĩnh Tuy, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam.
✤ Chi nhánh HCM: Tòa nhà Gia Định, 566 QL13, Hiệp Bình Phước, Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh.
✤ Chi nhánh Đà Nẵng: Lô A4-12, Đường Nguyễn Sinh Sắc, Phường Hòa Minh, Q. Liên Chiểu, Tp. Đà Nẵng.
✤ Chi nhánh Đồng Nai: Số 12, Đường 2A, KCN Biên Hòa 2, Tỉnh Đồng Nai.
✤ Chi nhánh Bắc Ninh: Số 2 Đường TS12, KCN Tiên Sơn, H. Tiên Du, T. Bắc Ninh.
Liên hệ ngay số để được tư vấn và báo giá chiếc xe nâng điện đứng lái CPD10-JRD Heli phù hợp với nhu cầu công việc. Hỗ trợ 24/7.
Hotline: 0961144081 ( Mr Xuyên)
Email: nguyenxuyenheli@gmail.com
Tham khảo đầy đủ các mẫu xe nâng điện mini
Tham khảo đầy đủ các mẫu xe nâng điện đứng lái
Tham khảo đầy đủ các mẫu xe nâng điện ngồi lái
Tham khảo đầy đủ các mẫu xe nâng điện Reach Truck
⭐ Tham khảo thêm các sản phẩm tương tự khác:
